
Vỏ cua tuyết
Nguồn giáp xác minh họa; cần xác nhận nguyên liệu thực tế của cấp sản phẩm đã chọn.

So sánh vật liệu, tìm hiểu một quy trình điều chế phổ biến và chọn tài liệu phù hợp với ứng dụng.
| Vật liệu | Bản chất và kích thước chuỗi | Đặc tính trong nước và công thức |
|---|---|---|
| Chitin | Polysaccharide tự nhiên. Kích thước chuỗi phụ thuộc nguồn và quá trình xử lý. | Nhìn chung không tan trong nước. |
| Chitosan | Thu được khi khử acetyl chitin; khối lượng phân tử và độ khử acetyl thay đổi tùy vật liệu. | Loại thông thường ít tan trong nước trung tính; axit loãng phù hợp hỗ trợ hòa tan. Loại biến tính có thể khác. |
| Chitosan oligosaccharide (COS) | Các đoạn chuỗi ngắn hơn. Xác nhận hàm lượng, khối lượng phân tử trung bình và phân bố. | Thường tan trong nước tốt hơn chitosan thông thường; còn phụ thuộc thành phần, pH và cấp sản phẩm. |
Giới hạn ≤3.000 Da mô tả một cấp sản phẩm cụ thể, không phải mọi COS. Không thể áp dụng một tỷ lệ hấp thu hoặc đáp ứng sinh học cho mọi sản phẩm, loài và mục đích sử dụng.

Nguồn giáp xác minh họa; cần xác nhận nguyên liệu thực tế của cấp sản phẩm đã chọn.

Chiết tách loại bỏ protein và các thành phần khoáng.

Khử acetyl loại bỏ các nhóm acetyl khỏi chitin.

Thủy phân hóa học hoặc enzyme tạo vật liệu có chuỗi ngắn hơn.
Hình minh họa; ngoại quan thay đổi theo nguồn, cấp sản phẩm và quy trình.
Quy trình minh họa. Công đoạn màng, điểm lấy mẫu và phương pháp sấy phụ thuộc quy trình cụ thể. Không xác lập cấp phòng sạch hay quy trình sản xuất đã thẩm định.
Tài liệu kỹ thuật tham khảo: Production of Low Molecular Weight Chitosan and Chitooligosaccharides (COS): A Review (2021); Bioproduction of Chitooligosaccharides: Present and Perspectives (2014).